poke bonnet

poke bonnet

A woman wears a poke bonnet while walking in the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
trùm đầu buộc dưới cằm: "poke bonnet" một loại phụ nữ thời trang vào thế kỷ 19, vành rộng thường được buộc bằng dây ruy băng dưới cằm. Loại này che phía trước khuôn mặt thường được đội khi đi ra ngoài.

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một chiếc trùm đầu buộc dưới cằm đẹp được trang trí bằng ruy băng hoa.)
  • (Trong các bức tranh cổ, phụ nữ thường xuất hiện với trùm đầu buộc dưới cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poke bonnet" thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, mô tả trang phục của phụ nữ thời Victoria.
    • The actor dressed in a poke bonnet for the historical drama. (Diễn viên mặc trùm đầu buộc dưới cằm cho bộ phim lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonnet (danh từ): trùm đầu (nói chung), thường dây buộc không vành.
    • The baby wore a warm bonnet. (Em bé đội một chiếc trùm đầu ấm áp.)
  • Poke (danh từ): hành động chọc hoặc đẩy (không liên quan trực tiếp đến "poke bonnet").
Từ đồng nghĩa
  • Sunbonnet: chống nắng, thường vành rộng để che mặt.
  • Cap: lưỡi trai hoặc nhỏ, ít trang trí hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "poke bonnet". Tuy nhiên, từ "bonnet" có thể xuất hiện trong cụm: - Bonnet up: (không phổ biến) đội lên. - She bonneted up before stepping outside. ( ấy đội lên trước khi bước ra ngoài.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "poke bonnet". Tuy nhiên, "bonnet" có thể xuất hiện trong: - To have a bee in one's bonnet: bị ám ảnh bởi một ý tưởng nào đó. - He has a bee in his bonnet about punctuality. (Anh ấy bị ám ảnh về việc đúng giờ.)

Từ chứa "poke bonnet"